insultar
in
in
in
sul
sul
sool
tar
ˈtaɾ
tar
indultarinsularinsertar

Định nghĩa và ý nghĩa của "insultar"trong tiếng Tây Ban Nha

insultar
01

xúc phạm, lăng mạ

decir palabras ofensivas o desagradables a alguien 
insultar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
insulto
ngôi thứ ba số ít
insulta
hiện tại phân từ
insultando
quá khứ đơn
insulté
quá khứ phân từ
insultado
Các ví dụ
No debes insultar a tus compañeros. 

Bạn không nên xúc phạm bạn cùng lớp của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng