Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La criatura
01
sinh vật, sinh vật sống
un ser vivo, especialmente un animal o un niño pequeño
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
criaturas
Các ví dụ
Las profundidades del océano albergan criaturas misteriosas.
Độ sâu của đại dương chứa đựng những sinh vật bí ẩn.



























