Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La criatura
[gender: feminine]
01
sinh vật, sinh vật sống
un ser vivo, especialmente un animal o un niño pequeño
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
criaturas
Các ví dụ
Los mitos griegos están llenos de criaturas fantásticas.
Thần thoại Hy Lạp đầy rẫy những sinh vật kỳ diệu.



























