la criatura
Pronunciation
/kɾiatˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "criatura"trong tiếng Tây Ban Nha

La criatura
[gender: feminine]
01

sinh vật, sinh vật sống

un ser vivo, especialmente un animal o un niño pequeño
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
criaturas
Các ví dụ
Los mitos griegos están llenos de criaturas fantásticas.
Thần thoại Hy Lạp đầy rẫy những sinh vật kỳ diệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng