la criatura
cria
kɾja
krya
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra
levadurapedicuraaventuramanicura

Định nghĩa và ý nghĩa của "criatura"trong tiếng Tây Ban Nha

La criatura
01

sinh vật, sinh vật sống

un ser vivo, especialmente un animal o un niño pequeño 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
criaturas
Các ví dụ
Las profundidades del océano albergan criaturas misteriosas. 

Độ sâu của đại dương chứa đựng những sinh vật bí ẩn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng