corpulento
Pronunciation
/kˌɔɾpulˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "corpulento"trong tiếng Tây Ban Nha

corpulento
01

đẫy đà, mập mạp

que tiene un cuerpo grande, fuerte y voluminoso
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más corpulento
so sánh hơn
más corpulento
có thể phân cấp
giống đực số ít
corpulento
giống đực số nhiều
corpulentos
giống cái số ít
corpulenta
giống cái số nhiều
corpulentas
Các ví dụ
Vi a un hombre corpulento en la tienda.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng