la confianza
Pronunciation
/kɔmfjˈanθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "confianza"trong tiếng Tây Ban Nha

La confianza
01

tự tin, sự tự tin vào bản thân

seguridad que una persona tiene en sí misma y en sus capacidades
la confianza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Perdió la confianza después de fallar el examen.
Anh ấy đã mất tự tin sau khi trượt kỳ thi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng