apuntar
a
a
a
pun
pun
poon
tar
ˈtaɾ
tar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "apuntar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đăng ký, ghi danh

inscribirse o registrarse para participar en algo 
apuntar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
apunto
ngôi thứ ba số ít
apunta
hiện tại phân từ
apuntando
quá khứ đơn
me apunté
quá khứ phân từ
apuntado
Các ví dụ
Me apunté al curso de fotografía. 

Tôi đã đăng ký vào khóa học nhiếp ảnh.

02

nhắm

dirigir o alinear hacia un objetivo 
apuntar definition and meaning
Các ví dụ
Apunta con cuidado antes de disparar. 

Nhắm cẩn thận trước khi bắn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng