admitir
ad
adh
mi
mi
mi
tir
ˈtiɾ
tir
incluirinfluirresumirasistir

Định nghĩa và ý nghĩa của "admitir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

thừa nhận

aceptar algo como verdadero, correcto o permitido 
admitir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
admito
ngôi thứ ba số ít
admite
hiện tại phân từ
admitiendo
quá khứ đơn
admití
quá khứ phân từ
admitido
Các ví dụ
Él admitió su error. 

Thừa nhận lỗi của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng