el adn
adn
aðeene
adheene

Định nghĩa và ý nghĩa của "ADN"trong tiếng Tây Ban Nha

El ADN
01

ADN, axit deoxyribonucleic

material genético que contiene la información hereditaria de los seres vivos 
el ADN definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El ADN contiene la información genética de un organismo. 

DNA chứa thông tin di truyền của một sinh vật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng