la época
Pronunciation
/ˈɛpoka/

Định nghĩa và ý nghĩa của "época"trong tiếng Tây Ban Nha

La época
01

thời kỳ, giai đoạn

periodo de tiempo que tiene características especiales
la época definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
épocas
Các ví dụ
La época de la revolución marcó un antes y un después.
Thời đại của cuộc cách mạng đã đánh dấu một trước và sau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng