conflictivo
Pronunciation
/kˌɔmfliktˈiβo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conflictivo"trong tiếng Tây Ban Nha

conflictivo
01

xung đột, dễ gây xung đột

que tiende a causar conflictos o problemas
conflictivo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas conflictivo
so sánh hơn
mas conflictivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
conflictivo
giống đực số nhiều
conflictivos
giống cái số ít
conflictiva
giống cái số nhiều
conflictivas
Các ví dụ
Tiene una relación conflictiva con su vecino.
Anh ấy có mối quan hệ xung đột với hàng xóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng