Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conflictivo
01
xung đột, dễ gây xung đột
que tiende a causar conflictos o problemas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas conflictivo
so sánh hơn
mas conflictivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
conflictivo
giống đực số nhiều
conflictivos
giống cái số ít
conflictiva
giống cái số nhiều
conflictivas
Các ví dụ
Tiene una relación conflictiva con su vecino.
Anh ấy có mối quan hệ xung đột với hàng xóm.



























