Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mulato
01
người lai, mulatto
persona de ascendencia mixta, especialmente de padre europeo y madre africana, o viceversa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
mulato
giống đực số nhiều
mulatos
giống cái số ít
mulata
giống cái số nhiều
mulatas
Các ví dụ
Ella es mulata y habla varios idiomas.
Cô ấy là người lai và nói được nhiều ngôn ngữ.



























