intercambiar
in
in
in
ter
teɾ
ter
camb
ˈkamb
kamb
iar
jaɾ
yar
nacionalizardesilusionardesmaquillarproporcionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "intercambiar"trong tiếng Tây Ban Nha

intercambiar
01

trao đổi

dar una cosa y recibir otra a cambio 
intercambiar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
intercambio
ngôi thứ ba số ít
intercambia
hiện tại phân từ
intercambiando
quá khứ đơn
intercambié
quá khứ phân từ
intercambiado
Các ví dụ
Decidieron intercambiar regalos en la fiesta. 

Họ quyết định trao đổi quà tại bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng