Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intercambiar
01
trao đổi
dar una cosa y recibir otra a cambio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
intercambio
ngôi thứ ba số ít
intercambia
hiện tại phân từ
intercambiando
quá khứ đơn
intercambié
quá khứ phân từ
intercambiado
Các ví dụ
Los estudiantes intercambiaron libros de texto.
Các sinh viên đã trao đổi sách giáo khoa.



























