Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grabar
01
ghi âm
registrar sonidos, imágenes o programas en un soporte
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
grabo
ngôi thứ ba số ít
graba
hiện tại phân từ
grabando
quá khứ đơn
grabé
quá khứ phân từ
grabado
Các ví dụ
Estoy grabando un video para mi canal de YouTube.
Tôi đang ghi một video cho kênh YouTube của tôi.
02
khắc, chạm
marcar un diseño o texto en una superficie dura mediante corte o presión
Các ví dụ
Quiero grabar mi nombre en esta medalla.
Tôi muốn khắc tên mình lên chiếc huy chương này.



























