Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La despedida de soltero
01
tiệc chia tay độc thân, tiệc độc thân
fiesta que se celebra en honor del novio antes de casarse, generalmente con amigos y actividades de diversión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
despedidas de soltero
Các ví dụ
La despedida de soltero fue en un bar de la ciudad.
Tiệc chia tay độc thân đã diễn ra tại một quán bar trong thành phố.



























