Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
solicitar
01
yêu cầu
pedir formalmente algo, especialmente un documento, permiso o ayuda
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
solicito
ngôi thứ ba số ít
solicita
hiện tại phân từ
solicitando
quá khứ đơn
solicité
quá khứ phân từ
solicitado
Các ví dụ
Debes solicitar la visa con anticipación.
Bạn phải nộp đơn xin thị thực trước.



























