solicitar
so
so
so
li
li
li
ci
si
si
tar
ˈtaɾ
tar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "solicitar"trong tiếng Tây Ban Nha

solicitar
01

yêu cầu

pedir formalmente algo, especialmente un documento, permiso o ayuda 
solicitar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
solicito
ngôi thứ ba số ít
solicita
hiện tại phân từ
solicitando
quá khứ đơn
solicité
quá khứ phân từ
solicitado
Các ví dụ
Voy a solicitar una beca para estudiar. 

Tôi sẽ nộp đơn xin học bổng để học tập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng