Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ceremonia
[gender: feminine]
01
nghi lễ
acto solemne que se celebra según normas o ritos establecidos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ceremonias
Các ví dụ
La ceremonia de graduación empezó a las cinco.
Lễ tốt nghiệp bắt đầu lúc năm giờ.



























