la ceremonia
ce
θe
the
re
ɾe
re
mon
ˈmon
mon
ia
ja
ya
MacedoniaAmazoniacoloniaEstonia

Định nghĩa và ý nghĩa của "ceremonia"trong tiếng Tây Ban Nha

La ceremonia
01

nghi lễ

acto solemne que se celebra según normas o ritos establecidos 
la ceremonia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ceremonias
Các ví dụ
La ceremonia fue muy emotiva. 

Buổi lễ rất xúc động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng