la ceremonia
Pronunciation
/θˌɛɾɛmˈonja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ceremonia"trong tiếng Tây Ban Nha

La ceremonia
[gender: feminine]
01

nghi lễ

acto solemne que se celebra según normas o ritos establecidos
la ceremonia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ceremonias
Các ví dụ
La ceremonia de graduación empezó a las cinco.
Lễ tốt nghiệp bắt đầu lúc năm giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng