atropellar
Pronunciation
/ˌatɾopeʎˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "atropellar"trong tiếng Tây Ban Nha

atropellar
[past form: atropellé][present form: atropello]
01

cán qua

pasar un vehículo por encima de una persona o animal, causando daño o lesiones
atropellar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
atropello
ngôi thứ ba số ít
atropella
hiện tại phân từ
atropellando
quá khứ đơn
atropellé
quá khứ phân từ
atropellado
Các ví dụ
No atropelles a los animales del campo.
Đừng cán động vật trên cánh đồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng