atropellar
at
at
at
ro
ɾo
ro
pe
pe
pe
llar
ˈʎaɾ
liar
extraditarreutilizarsentenciarsolucionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "atropellar"trong tiếng Tây Ban Nha

atropellar
01

cán qua

pasar un vehículo por encima de una persona o animal, causando daño o lesiones 
atropellar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
atropello
ngôi thứ ba số ít
atropella
hiện tại phân từ
atropellando
quá khứ đơn
atropellé
quá khứ phân từ
atropellado
Các ví dụ
El coche atropelló al peatón en el cruce. 

Chiếc xe cán người đi bộ ở ngã tư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng