delegado
de
de
de
le
le
le
ga
ˈɣa
gha
do
ðo
dho
delicadodelgadodesplegadodespegado

Định nghĩa và ý nghĩa của "delegado"trong tiếng Tây Ban Nha

delegado
01

được ủy quyền, đại diện

persona que representa o asume responsabilidades en nombre de un grupo u organización 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
delegado
giống đực số nhiều
delegados
giống cái số ít
delegada
giống cái số nhiều
delegadas
Các ví dụ
Fue nombrado delegado del departamento. 

Anh ấy được bổ nhiệm làm đại diện của bộ phận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng