Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sustituir
[past form: sustituí][present form: sustituyo]
01
thay thế, thay thế cho
poner una cosa o persona en lugar de otra
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sustituyo
ngôi thứ ba số ít
sustituye
hiện tại phân từ
sustituyendo
quá khứ đơn
sustituí
quá khứ phân từ
sustituido
Các ví dụ
Es importante sustituir las piezas dañadas a tiempo.
Quan trọng là phải thay thế các bộ phận bị hư hỏng đúng lúc.



























