la dificultad
Pronunciation
/dˌifikultˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dificultad"trong tiếng Tây Ban Nha

La dificultad
[gender: feminine]
01

khó khăn

situación que requiere esfuerzo o habilidad para ser superada
la dificultad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dificultades
Các ví dụ
Superó todas las dificultades con paciencia y esfuerzo.
Anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn bằng sự kiên nhẫn và nỗ lực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng