aprobar
ap
ap
ap
ro
ɾo
ro
bar
ˈβaɾ
bar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "aprobar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đỗ

tener éxito en un examen 
aprobar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
apruebo
ngôi thứ ba số ít
aprueba
hiện tại phân từ
aprobando
quá khứ đơn
aprobé
quá khứ phân từ
aprobado
Các ví dụ
María aprobó el examen de matemáticas. 

María đã vượt qua bài kiểm tra toán.

02

phê chuẩn

aceptar o dar por bueno algo, especialmente una decisión, plan o propuesta 
aprobar definition and meaning
Các ví dụ
El comité aprobó la propuesta. 

Ủy ban phê chuẩn đề xuất.

03

phê chuẩn, thông qua

aceptar oficialmente una ley, medida o propuesta mediante votación o decisión formal 
Các ví dụ
El Congreso aprobó una nueva ley de educación. 

Quốc hội đã thông qua một luật giáo dục mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng