Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alojar
[past form: me alojé][present form: me alojo]
01
lưu trú, cung cấp chỗ ở
quedarse en un lugar temporalmente para dormir o vivir
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
alojo
ngôi thứ ba số ít
aloja
hiện tại phân từ
alojando
quá khứ đơn
me alojé
quá khứ phân từ
alojado
Các ví dụ
Ellos se alojaron en casa de sus amigos.
Họ ở trọ tại nhà của bạn bè họ.



























