el emisión
e
e
e
mi
mi
mi
sión
ˈsjon
syon
tensiónneutrónbutacóncolchón

Định nghĩa và ý nghĩa của "emisión"trong tiếng Tây Ban Nha

El emisión
01

phát thải, sự phát xạ

liberación o expulsión de gases, luz o sustancias al exterior 
el emisión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
emisiones
Các ví dụ
La emisión de gases contaminantes está regulada. 
02

chương trình phát sóng, buổi phát sóng

transmisión de programas o señales de radio o televisión 
la emisión definition and meaning
Các ví dụ
La emisión del programa será a las ocho. 

Buổi phát sóng của chương trình sẽ vào lúc tám giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng