contribuir
cont
kont
kont
rib
ˈɾiβ
rib
uir
wiɾ
vir
repercutirintervenirarrepentirconstituir

Định nghĩa và ý nghĩa của "contribuir"trong tiếng Tây Ban Nha

contribuir
01

đóng góp

aportar, colaborar o participar en algo para que se logre o se produzca un efecto 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
contribuyo
ngôi thứ ba số ít
contribuye
hiện tại phân từ
contribuyendo
quá khứ đơn
contribuí
quá khứ phân từ
contribuido
Các ví dụ
La investigación contribuyó al avance de la ciencia. 

Nghiên cứu đóng góp vào sự tiến bộ của khoa học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng