Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contribuir
[past form: contribuí][present form: contribuyo]
01
đóng góp
aportar, colaborar o participar en algo para que se logre o se produzca un efecto
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
contribuyo
ngôi thứ ba số ít
contribuye
hiện tại phân từ
contribuyendo
quá khứ đơn
contribuí
quá khứ phân từ
contribuido
Các ví dụ
Las donaciones contribuyen a mejorar la vida de muchas personas.
Các khoản quyên góp góp phần cải thiện cuộc sống của nhiều người.



























