Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
colocar
[past form: coloqué][present form: coloco]
01
đặt
poner algo en un lugar específico
Các ví dụ
Colocamos las sillas alrededor de la mesa.
Chúng tôi đặt những chiếc ghế xung quanh cái bàn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đặt