anotar
a
a
a
no
no
no
tar
ˈtaɾ
tar
acotaragotar

Định nghĩa và ý nghĩa của "anotar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ghi chép, ghi lại

escribir información para recordarla o registrarla 
anotar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
anoto
ngôi thứ ba số ít
anota
hiện tại phân từ
anotando
quá khứ đơn
anoté
quá khứ phân từ
anotado
Các ví dụ
Necesito anotar los números de teléfono de mis amigos. 

Tôi cần ghi lại số điện thoại của bạn bè.

02

ghi điểm, ghi bàn

marcar puntos en un juego o competición 
anotar definition and meaning
Các ví dụ
El jugador anotó un gol en el último minuto. 

Cầu thủ ghi bàn ở phút cuối cùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng