Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fresco
01
mát mẻ, mát lạnh
que está a una temperatura agradablemente baja o que no está caliente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más fresco
so sánh hơn
más fresco
có thể phân cấp
giống đực số ít
fresco
giống đực số nhiều
frescos
giống cái số ít
fresca
giống cái số nhiều
frescas
Các ví dụ
El agua está fresca y buena para beber.
Nước mát và tốt để uống.
02
tươi, mới
que no está viejo ni deteriorado, recién producido o llegado
Các ví dụ
La fruta está fresca y lista para comer.
Trái cây tươi và sẵn sàng để ăn.
03
tươi, mới
reciente o nuevo, especialmente en personas, ideas o productos
Các ví dụ
Necesitamos ideas frescas para el proyecto.
Chúng tôi cần những ý tưởng mới mẻ cho dự án.



























