la vida nocturna
Pronunciation
/bˈiða nɔktˈuɾna/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vida nocturna"trong tiếng Tây Ban Nha

La vida nocturna
[gender: feminine]
01

cuộc sống về đêm, sinh hoạt ban đêm

actividades y entretenimiento que se realizan durante la noche, como bares, discotecas y espectáculos
la vida nocturna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vidas nocturnas
Các ví dụ
La vida nocturna en verano atrae a muchos turistas.
Cuộc sống về đêm vào mùa hè thu hút nhiều khách du lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng