Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La vida nocturna
[gender: feminine]
01
cuộc sống về đêm, sinh hoạt ban đêm
actividades y entretenimiento que se realizan durante la noche, como bares, discotecas y espectáculos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vidas nocturnas
Các ví dụ
La vida nocturna en verano atrae a muchos turistas.
Cuộc sống về đêm vào mùa hè thu hút nhiều khách du lịch.



























