nacional
Pronunciation
/nˌaθjonˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nacional"trong tiếng Tây Ban Nha

nacional
01

quốc gia, dân tộc

relacionado con un país o una nación
nacional definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
nacional
giống đực số nhiều
nacionales
giống cái số ít
nacional
giống cái số nhiều
nacionales
Các ví dụ
La moneda nacional se llama peso.
Đồng tiền quốc gia được gọi là peso.
02

quốc gia, nội địa

relativo a algo que ocurre dentro de un país
nacional definition and meaning
Các ví dụ
El turismo nacional ha crecido este año.
Du lịch nội địa đã tăng trưởng trong năm nay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng