frito
fri
ˈfɾi
fri
to
to
to
frisofruto

Định nghĩa và ý nghĩa của "frito"trong tiếng Tây Ban Nha

01

rán, chiên

que ha sido cocinado en aceite caliente 
frito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más frito
so sánh hơn
más frito
có thể phân cấp
giống đực số ít
frito
giống đực số nhiều
fritos
giống cái số ít
frita
giống cái số nhiều
fritas
Các ví dụ
Me gusta el pollo frito con papas. 

Tôi thích gà rán với khoai tây chiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng