Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el carné de conducir
/kaɾnˈɛ ðe kˌɔnduθˈiɾ/
El carné de conducir
01
bằng lái xe, giấy phép lái xe
documento que autoriza a una persona a conducir un vehículo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
carnés de conducir
Các ví dụ
Perdí mi carné de conducir la semana pasada.
Tôi đã làm mất bằng lái xe của mình tuần trước.



























