el carnicero
car
kaɾ
kar
ni
ni
ni
ce
ˈθe
the
ro
ɾo
ro
delanterocamioneropeluquerorevistero

Định nghĩa và ý nghĩa của "carnicero"trong tiếng Tây Ban Nha

El carnicero
01

người bán thịt, tiệm bán thịt

persona que vende y corta carne en la carnicería 
el carnicero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
carniceros
Các ví dụ
El carnicero trabaja en la carnicería del barrio. 

Người bán thịt làm việc tại cửa hàng bán thịt trong khu phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng