masivo
ma
ma
ma
si
ˈsi
si
vo
βo
bo
motivorecibonocivoactivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "masivo"trong tiếng Tây Ban Nha

01

que alcanza una magnitud, cantidad o extensión muy grande , -

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
masivos
giống cái số ít
masiva
giống cái số nhiều
masivas
Các ví dụ
La empresa realizó una inversión masiva. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng