Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
masivo
01
que alcanza una magnitud, cantidad o extensión muy grande , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
masivos
giống cái số ít
masiva
giống cái số nhiều
masivas
Các ví dụ
La empresa realizó una inversión masiva.



























