la reunión
reu
reu
reoo
nión
ˈnjon
nyon
tensiónneutrónbutacóncolchón

Định nghĩa và ý nghĩa của "reunión"trong tiếng Tây Ban Nha

La reunión
01

cuộc họp

encuentro entre varias personas para hablar sobre un tema 
la reunión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reuniones
Các ví dụ
Tenemos una reunión a las diez. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng