Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
interesar
01
quan tâm
atraer la atención o curiosidad de alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
intereso
ngôi thứ ba số ít
interesa
hiện tại phân từ
interesando
quá khứ đơn
interesé
quá khứ phân từ
interesado
Các ví dụ
Ese libro no me interesa mucho.
Cuốn sách đó không làm tôi quan tâm lắm.



























