la habilidad
Pronunciation
/ˌaβiliðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "habilidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La habilidad
[gender: feminine]
01

kỹ năng, khả năng

capacidad para hacer algo bien, especialmente con destreza o facilidad
la habilidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
habilidades
Các ví dụ
Esa tarea requiere mucha habilidad.
Nhiệm vụ đó đòi hỏi rất nhiều kỹ năng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng