el viaje
Pronunciation
/bjˈaxe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "viaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El viaje
01

chuyến đi, hành trình

desplazamiento de un lugar a otro, generalmente por diversión o trabajo
el viaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
viajes
Các ví dụ
Compramos boletos para el viaje.
Chúng tôi đã mua vé cho chuyến đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng