canoso
canoso
kanoso
kanoso
jugosogozosorugosolujoso

Định nghĩa và ý nghĩa của "canoso"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tóc bạc, hoa râm

que tiene el cabello gris o blanco, generalmente por la edad 
canoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más canoso
so sánh hơn
más canoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
canoso
giống đực số nhiều
canosos
giống cái số ít
canosa
giống cái số nhiều
canosas
Các ví dụ
Tiene un aspecto canoso desde muy joven. 

Anh ấy có vẻ ngoài canoso từ khi còn rất trẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng