barbudo
bar
baɾ
bar
bu
ˈβu
boo
do
ðo
dho
felpudodesnudoescudotozudo

Định nghĩa và ý nghĩa của "barbudo"trong tiếng Tây Ban Nha

barbudo
01

que tiene una barba abundante o visible , -

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
barbudos
giống cái số ít
barbuda
giống cái số nhiều
barbudas
Các ví dụ
El hombre barbudo esperaba junto a la entrada. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng