Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
barbudo
01
que tiene una barba abundante o visible , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
barbudos
giống cái số ít
barbuda
giống cái số nhiều
barbudas
Các ví dụ
El hombre barbudo esperaba junto a la entrada.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
que tiene una barba abundante o visible , -