la barbacoa
bar
ˌbaɾ
bar
ba
βa
ba
coa
ˈkoa
koa
anchoaSamoacanoaproa

Định nghĩa và ý nghĩa của "barbacoa"trong tiếng Tây Ban Nha

La barbacoa
01

comida o reunión al aire libre en la que se cocinan alimentos sobre brasas o fuego , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barbacoas
Các ví dụ
Organizamos una barbacoa en el jardín. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng