el ruido
rui
ˈrwi
rvi
do
do
do
ruedorugido

Định nghĩa và ý nghĩa của "ruido"trong tiếng Tây Ban Nha

El ruido
01

tiếng ồn, ồn ào

sonido fuerte, molesto o que llama la atención 
el ruido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ruidos
Các ví dụ
Hay mucho ruido en la calle. 

Có rất nhiều tiếng ồn trên đường phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng