Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El lujo
01
xa xỉ
algo costoso o exclusivo que proporciona gran comodidad o placer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lujos
Các ví dụ
Se permite algunos lujos de vez en cuando.
Anh ấy cho phép mình một số thứ xa xỉ thỉnh thoảng.



























