Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comunitario
01
cộng đồng, thuộc cộng đồng
relativo a una comunidad o a sus miembros
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
comunitario
giống đực số nhiều
comunitarios
giống cái số ít
comunitaria
giống cái số nhiều
comunitarias
Các ví dụ
El centro comunitario ofrece actividades para todos.
Trung tâm cộng đồng cung cấp các hoạt động cho tất cả mọi người.



























