el comedor
Pronunciation
/kˌomeðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comedor"trong tiếng Tây Ban Nha

El comedor
[gender: masculine]
01

phòng ăn, phòng dùng bữa

habitación donde se come
el comedor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comedores
Các ví dụ
El comedor tiene una mesa grande.
Phòng ăn có một cái bàn lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng