el alojamiento
Pronunciation
/ˌaloxamjˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alojamiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El alojamiento
[gender: masculine]
01

chỗ ở, nơi lưu trú

lugar donde alguien puede quedarse temporalmente o vivir
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alojamientos
Các ví dụ
El alojamiento incluía desayuno y wifi gratis.
Chỗ ở bao gồm bữa sáng và wifi miễn phí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng