entrar
ent
ˈent
ent
rar
ɾaɾ
rar
enterar

Định nghĩa và ý nghĩa của "entrar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

vào

pasar de afuera hacia adentro de un lugar 
entrar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
entro
ngôi thứ ba số ít
entra
hiện tại phân từ
entrando
quá khứ đơn
entré
quá khứ phân từ
entrado
Các ví dụ
Voy a entrar a la casa. 

Tôi sắp vào nhà.

02

tham gia, gia nhập

unirse a un grupo, organización o actividad 
entrar definition and meaning
Các ví dụ
Quiero entrar en el club de lectura. 

Tôi muốn tham gia câu lạc bộ đọc sách.

03

truy cập, vào

pasar a un lugar o espacio, obtener acceso 
entrar definition and meaning
Các ví dụ
No puedes entrar sin permiso. 

Bạn không thể vào mà không có sự cho phép.

04

đăng nhập

acceder a un sistema informático introduciendo credenciales 
entrar definition and meaning
Các ví dụ
Necesito entrar en mi correo electrónico. 

Tôi cần đăng nhập vào email của mình.

05

đưa vào

poner algo o a alguien dentro de un lugar 
Các ví dụ
Entré las cajas a la casa. 

Đưa các hộp vào nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng