Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tranquilidad
01
sự yên tĩnh
un estado de calma, paz y ausencia de perturbaciones o ansiedad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La tranquilidad del amanecer en el lago es perfecta para meditar.
Sự yên tĩnh của bình minh trên hồ hoàn hảo để thiền định.



























