la tranquilidad
Pronunciation
/tɾˌankiliðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tranquilidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La tranquilidad
[gender: feminine]
01

sự yên tĩnh

un estado de calma, paz y ausencia de perturbaciones o ansiedad
la tranquilidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La tranquilidad del pueblo contrasta con el bullicio de la ciudad.
Sự yên tĩnh của ngôi làng tương phản với sự nhộn nhịp của thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng