la tranquilidad
tran
tɾan
tran
qui
ki
ki
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh
profundidadmensualidadprosperidaddesigualdad

Định nghĩa và ý nghĩa của "tranquilidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La tranquilidad
01

sự yên tĩnh

un estado de calma, paz y ausencia de perturbaciones o ansiedad 
la tranquilidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La tranquilidad del amanecer en el lago es perfecta para meditar. 

Sự yên tĩnh của bình minh trên hồ hoàn hảo để thiền định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng