la esperanza
Pronunciation
/ˌespɛɾˈanθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "esperanza"trong tiếng Tây Ban Nha

La esperanza
[gender: feminine]
01

hy vọng

sentimiento de confiar en que algo bueno ocurrirá o se logrará
la esperanza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
esperanzas
Các ví dụ
La esperanza de un futuro mejor nos mantiene fuertes.
Hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn giữ chúng ta mạnh mẽ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng