la esperanza
es
es
es
pe
pe
pe
ran
ˈɾan
ran
za
θa
tha
semejanzaconfianzaenseñanzaañoranza

Định nghĩa và ý nghĩa của "esperanza"trong tiếng Tây Ban Nha

La esperanza
01

hy vọng

sentimiento de confiar en que algo bueno ocurrirá o se logrará 
la esperanza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
esperanzas
Các ví dụ
Tengo la esperanza de que todo saldrá bien. 

Tôi có hy vọng rằng mọi thứ sẽ ổn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng