Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dedicar
01
cống hiến bản thân
emplear el tiempo y esfuerzo en una actividad o profesión para ganarse la vida
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
dedico
ngôi thứ ba số ít
dedica
hiện tại phân từ
dedicando
quá khứ đơn
me dediqué
quá khứ phân từ
dedicado
Các ví dụ
Nos dedicamos a la venta de productos electrónicos.
Chúng tôi dành hết tâm huyết cho việc bán các sản phẩm điện tử.



























