el informático
in
im
fo
fo
fo
rmá
ˈɾma
rma
ti
ti
ti
co
ko
ko
catedráticosociopáticoemblemáticosintomático

Định nghĩa và ý nghĩa của "informático"trong tiếng Tây Ban Nha

El informático
01

chuyên gia tin học

persona especializada en informática y sistemas computacionales 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
informáticos
Các ví dụ
El informático resolvió el problema del servidor. 

Chuyên gia tin học đã giải quyết vấn đề máy chủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng