el origen
Pronunciation
/ɔɾˈixɛn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "origen"trong tiếng Tây Ban Nha

El origen
01

nguồn gốc

punto o lugar de proviene algo o alguien
el origen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
orígenes
Các ví dụ
Conocer tu origen puede ayudarte a entender tu historia.
Biết nguồn gốc của bạn có thể giúp bạn hiểu lịch sử của mình.
02

nguồn gốc, nguồn

principio, causa o lugar de donde surge algo
el origen definition and meaning
Các ví dụ
El origen de la enfermedad aún es desconocido.
Nguồn gốc của căn bệnh vẫn chưa được biết đến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng