Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El origen
01
nguồn gốc
punto o lugar de proviene algo o alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
orígenes
Các ví dụ
Mi origen es andaluz.
Nguồn gốc của tôi là Andalucia.
02
nguồn gốc, nguồn
principio, causa o lugar de donde surge algo
Các ví dụ
Este documento explica el origen del conflicto.
Tài liệu này giải thích nguồn gốc của cuộc xung đột.



























